COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
- Giá Từ: 905.000.000 VNĐ
Khuyến mãi mua xe COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
- Giảm tiền mặt, giảm giá cực lớn, giá tốt nhất
- Tặng gói phụ kiện cao cấp (Dán phim,trải sàn, camera hành trình,++…)
- Hỗ trợ ngân hàng 90% trả góp lãi suất tốt, thủ tục đơn giản, nhanh chóng.
- Lái thử xe, giao xe tận nhà
- Miễn phí 7 mốc tiền công bảo dưỡng
Khuyến mãi lớn - Cơ hội tốt nhất năm !!!
Thông Tin Xe COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
| Corolla Altis 1.8G CVT | Corolla Altis 1.8V CVT | Corolla Altis 1.8 HEV CVT | |
| Kích thước | |||
| D x R x C ( mm ) |
4630x1780x1435 | 4630x1780x1435 | 4630x1780x1455 |
| Chiều dài cơ sở ( mm ) |
2700 | 2700 | 2700 |
| Khoảng sáng gầm xe ( mm ) |
128 | 130 | 149 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu ( m ) |
5.2 | 5.4 | 5.4 |
| Trọng lượng không tải ( kg ) |
1330 | 1345 | 1430 |
| Trọng lượng toàn tải ( kg ) |
1720 | 1740 | 1830 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) ( mm ) |
1531/1548 | 1531/1548 | 1531/1548 |
| Động cơ | |||
| Loại động cơ |
Động cơ thường: 2ZR-FBE |
Động cơ thường: 2ZR-FBE |
Động cơ điện: Công suất tối đa: 53 Mô men xoắn tối đa: 163 Động cơ xăng: 2ZR-FBE |
| Dung tích xy lanh ( cc ) |
1798 | 1798 | 1798 |
| Công suất tối đa ( kW (Mã lực) @ vòng/phút ) |
(103)138/6400 | (103)138/6400 | (72)97/5200 |
| Mô men xoắn tối đa ( Nm @ vòng/phút ) |
172/4000 | 172/4000 | 142/3600 |
| Dung tích bình nhiên liệu ( L ) |
50 | 50 | 43 |
| Hộp số | Số tự động vô cấp CVT | Số tự động vô cấp CVT | Số tự động vô cấp |
| Hệ thống treo | |||
| Trước | MacPherson với thanh cân bằng | MacPherson với thanh cân bằng | MacPherson với thanh cân bằng |
| Sau | Tay đòn kép | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| Phanh | |||
| Trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Tiêu chuẩn khí thải | |||
| Euro 6 | Euro 6 | Euro 6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | |||
| Trong đô thị ( lít / 100km ) |
9 | 9.4 | 4.3 |
| Ngoài đô thị ( lít / 100km ) |
5.6 | 5.4 | 4.6 |
| Kết hợp ( lít / 100km ) |
6.8 | 6.8 | 4.5 |
| Chế độ lái ECO / POWER | |||
| 2 chế độ (Bình Thường/Thể Thao) | 2 chế độ (Bình Thường/Thể Thao) | 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco), Lái điện | |
| Mã động cơ | |||
| 2ZR-FBE | 2ZR-FBE | 2ZR-FBE | |
| Lốp xe | |||
| Kích thước lốp | 205/55R16 | 225/45R17 | 225/45R17 |
| Mâm xe | |||
| Mâm đúc | Mâm đúc | Mâm đúc | |
| |
|||
mẫu xe liên quan
820.000.000 VNĐ
